Liệu pháp gene (Gene Therapy) là gì?
  1. Home
  2. Y học và Sinh học
  3. Liệu pháp gene (Gene Therapy) là gì?
Lê Thu Thảo 1 tháng trước

Liệu pháp gene (Gene Therapy) là gì?

  Liệu pháp gene là một trong những bước tiến đột phá của y học hiện đại, mở ra cơ hội điều trị các bệnh di truyền, ung thư và nhiều rối loạn phức tạp khác. Bằng cách can thiệp trực tiếp vào vật chất di truyền của tế bào, phương pháp này giúp khắc phục các đột biến gen, khôi phục chức năng sinh học và mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc các căn bệnh nan y.

Liệu pháp gene (Gene Therapy) là gì?

Liệu pháp gen là việc chữa trị các bệnh di truyền bằng cách phục hồi chức năng của các gen bị đột biến. Liệu pháp gen bao gồm hai biện pháp: một là đưa bổ sung gen lành vào cơ thể người bệnh, hai là thay thế gen bệnh bằng gen lành.

Cơ sở khoa học của liệu pháp gen

Liệu pháp gen dựa trên nguyên lý chỉnh sửa hoặc thay thế vật chất di truyền (DNA hoặc RNA) trong tế bào để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh. Các đột biến gen có thể gây ra bệnh tật, và liệu pháp gen nhắm đến việc sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi để khôi phục chức năng bình thường của tế bào.

Cơ sở khoa học của phương pháp này dựa trên:

  • Cấu trúc và chức năng của gen: Gen là đơn vị cơ bản của di truyền, mã hóa protein quyết định hoạt động sinh học trong cơ thể. Đột biến gen có thể dẫn đến rối loạn chức năng tế bào, gây bệnh.
  • Công nghệ vector virus và không virus: Liệu pháp gen sử dụng vector (thường là virus như adenovirus, lentivirus, AAV) để đưa gen điều trị vào tế bào. Ngoài ra, các phương pháp phi virus như CRISPR-Cas9, ZFN và TALEN có thể chỉnh sửa DNA một cách chính xác hơn.
  • Công nghệ chỉnh sửa gen: CRISPR-Cas9 là công nghệ tiên tiến nhất, cho phép cắt và thay đổi đoạn DNA cụ thể, giúp sửa lỗi di truyền hiệu quả.

Các loại liệu pháp gen

Liệu pháp thay thế gen (Gene Replacement Therapy)

Áp dụng cho các bệnh di truyền do mất hoặc khiếm khuyết một gen chức năng.

Ví dụ: Bổ sung gen SMN1 để điều trị bệnh teo cơ tủy sống (SMA).

Liệu pháp chỉnh sửa gen (Gene Editing Therapy)

Sử dụng công nghệ CRISPR-Cas9 hoặc TALEN để chỉnh sửa trực tiếp DNA của bệnh nhân.

Ví dụ: Chỉnh sửa đột biến gen HBB gây bệnh beta-thalassemia.

Liệu pháp điều chỉnh biểu hiện gen (Gene Silencing Therapy)

Dùng RNA can thiệp (siRNA, miRNA) để tắt các gen gây bệnh.

Ví dụ: Sử dụng patisiran để điều trị bệnh amyloidosis do transthyretin (ATTR).

Liệu pháp miễn dịch gen (Gene-Based Immunotherapy)

Tăng cường hệ miễn dịch bằng cách chỉnh sửa tế bào miễn dịch như T-cell (CAR-T therapy) để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.

Ví dụ: Liệu pháp CAR-T điều trị ung thư máu (Kymriah, Yescarta).

Liệu pháp tương tác RNA (RNA-Based Gene Therapy)

Nhắm đến RNA thay vì DNA, giúp sửa lỗi di truyền ở cấp độ phiên mã.

Ví dụ: Dùng oligonucleotide antisense (ASO) như Spinraza để điều trị SMA.

Quy trình thực hiện

Liệu pháp gen được tạo ra nhằm đưa các vật liệu di truyền vào tế bào với mục đích bù đắp cho các gen bị đột biến và tạo ra một protein mới có lợi.

Nếu có gen bất thường làm cho protein bị lỗi hoặc bị thiếu thì phương pháp này sẽ đưa vào gen bình thường để khôi phục các chức năng của protein. Gen mới sẽ được đưa trực tiếp vào tế bào bất thường. Chất vector sẽ làm nhiệm vụ vận chuyển để đưa gen vào tế bào.

Có nhiều phương pháp khác nhau để vận chuyển vật liệu di truyền (DNA/RNA) vào tế bào, bao gồm sử dụng vector virus, phương pháp không dùng virus và tiêm trực tiếp.

Sử dụng virus làm vector

Virus là phương tiện phổ biến nhất để đưa gen vào tế bào vì chúng có khả năng xâm nhập và vận chuyển vật liệu di truyền tự nhiên. Các loại virus thường được sử dụng:

  • Adenovirus: Có thể mang đoạn DNA lớn, không tích hợp vào bộ gen của vật chủ nhưng gây phản ứng miễn dịch mạnh. Dùng trong nghiên cứu ung thư và bệnh di truyền.
  • Lentivirus: Tích hợp vào bộ gen của vật chủ, thích hợp cho liệu pháp gen dài hạn, thường được dùng để chỉnh sửa tế bào miễn dịch trong liệu pháp CAR-T.
  • AAV (Adeno-Associated Virus): Ít gây phản ứng miễn dịch, không tích hợp vào bộ gen, an toàn hơn, thích hợp cho liệu pháp gen lâu dài, chẳng hạn điều trị bệnh teo cơ tủy sống (Zolgensma).
  • Retrovirus: Có thể tích hợp vào bộ gen nhưng chỉ hoạt động trong tế bào đang phân chia, được sử dụng để điều trị bệnh di truyền về máu.

Phương pháp không dùng virus

  • Điện chuyển (Electroporation): Dùng xung điện để tạo lỗ nhỏ trên màng tế bào, giúp DNA hoặc RNA đi vào. Phổ biến trong chỉnh sửa gen bằng CRISPR.
  • Nano hạt lipid (Lipid Nanoparticles – LNPs): Được sử dụng trong vaccine mRNA (như Pfizer và Moderna), giúp vận chuyển RNA vào tế bào mà không cần dùng virus.

 

Tiêm trực tiếp DNA/RNA

Một số liệu pháp gen dùng kỹ thuật tiêm trực tiếp DNA/RNA vào cơ thể, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào mô và loại tế bào mục tiêu.

Ứng dụng của liệu pháp gen

Liệu pháp gen đã được áp dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, từ rối loạn di truyền đến ung thư.

Bệnh di truyền

  • Teo cơ tủy sống (SMA – Spinal Muscular Atrophy): Sử dụng liệu pháp gen Zolgensma để thay thế gen SMN1 bị lỗi.
  • Hemophilia (bệnh máu khó đông): Dùng liệu pháp gen (Roctavian cho Hemophilia A) để giúp cơ thể sản xuất yếu tố đông máu bị thiếu.
  • Beta-thalassemia: Chỉnh sửa đột biến trong gen HBB bằng CRISPR-Cas9 để khôi phục sản xuất hemoglobin.

Ung thư

  • CAR-T Cell Therapy (Kymriah, Yescarta) cho bệnh bạch cầu và u lympho: Chỉnh sửa tế bào T của bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Liệu pháp gen dùng virus oncolytic: Virus biến đổi di truyền được dùng để tấn công tế bào ung thư, như liệu pháp T-VEC điều trị ung thư da.

Bệnh do virus

  • HIV/AIDS: Đang nghiên cứu liệu pháp chỉnh sửa gen để loại bỏ virus HIV khỏi tế bào miễn dịch.
  • Viêm gan B: Liệu pháp gen đang được thử nghiệm để tiêu diệt virus hoặc giúp cơ thể sản sinh kháng thể mạnh hơn.

Bệnh thần kinh

  • Bệnh Parkinson: Dùng liệu pháp gen để tăng sản xuất dopamine trong não, giúp kiểm soát triệu chứng.
  • Alzheimer: Đang nghiên cứu các liệu pháp gen giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi thoái hóa.

Rối loạn miễn dịch

SCID (Hội chứng suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng): Dùng liệu pháp gen để phục hồi chức năng của hệ miễn dịch, như phương pháp chữa bệnh “Bubble Boy”.

Kết luận

Liệu pháp gene vẫn đang mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh. Những tiến bộ trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn đang giúp phương pháp này trở nên phổ biến hơn, mang lại hy vọng chữa trị cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới. Với tiềm năng to lớn, liệu pháp gene không chỉ thay đổi cách chúng ta hiểu về bệnh tật mà còn định hình lại tương lai của nền y học hiện đại.

0 lượt xem | 0 bình luận
Tác giả vẫn chưa cập nhật trạng thái

Avatar