Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là gì?
  1. Home
  2. Y học và Sinh học
  3. Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là gì?
Lê Thu Thảo 2 ngày trước

Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là gì?

  Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là một cơ chế sinh lý tự nhiên có vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ, sự tỉnh táo, thân nhiệt, nội tiết tố và nhiều hoạt động khác trong cơ thể con người. Được kiểm soát bởi đồng hồ sinh học bên trong, nhịp sinh học chịu ảnh hưởng từ chu kỳ sáng – tối của môi trường, giúp cơ thể thích nghi với sự thay đổi ngày và đêm.

Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là gì?

Nhịp sinh học (Circadian Rhythms) là chu kỳ tự nhiên kéo dài khoảng 24 giờ, điều chỉnh nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể con người, động vật, thực vật và thậm chí cả vi khuẩn.

Nhịp sinh học chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi ánh sáng và bóng tối trong môi trường sống, giúp điều hòa giấc ngủ, nhiệt độ cơ thể, hormone, quá trình trao đổi chất và nhiều chức năng quan trọng khác.

Cơ chế hoạt động của nhịp sinh học

Nhịp sinh học được điều khiển bởi một nhóm tế bào thần kinh nằm trong vùng dưới đồi của não, gọi là hạch trên chéo (Suprachiasmatic Nucleus – SCN).

SCN nhận tín hiệu ánh sáng từ mắt và điều chỉnh việc sản xuất melatonin, một loại hormone giúp cơ thể cảm thấy buồn ngủ.

  • Khi trời tối, SCN kích thích tuyến tùng tiết melatonin, giúp cơ thể đi vào trạng thái nghỉ ngơi.
  • Ngược lại, khi tiếp xúc với ánh sáng, quá trình tiết melatonin giảm, giúp cơ thể tỉnh táo và sẵn sàng hoạt động.

Cách thức hoạt động của nhịp điệu Circadian

Có một số thành phần tạo nên nhịp sinh học của cơ thể mỗi chúng ta.

Tế bào trong cơ thể

Đầu tiên, các tế bào trong não của chúng ta phản ứng với ánh sáng và bóng tối.

  • Đôi mắt nắm bắt những thay đổi như vậy trong môi trường và sau đó gửi tín hiệu đến các tế bào khác nhau về thời điểm buồn ngủ hoặc thức giấc.
  • Sau đó, những tế bào đó sẽ gửi thêm tín hiệu đến các phần khác của não để kích hoạt các chức năng khác khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi hoặc tỉnh táo hơn.

Vai trò của nội tiết tố trong nhịp sinh học

Các hormone như melatonin và cortisol có thể sẽ tăng hoặc giảm như một phần của nhịp sinh học.

  • Melatonin là một loại hormone khiến bạn buồn ngủ và cơ thể bạn tiết ra nhiều hơn vào ban đêm đồng thời ức chế nó vào ban ngày.
  • Cortisol có thể giúp cơ thể tỉnh táo hơn và cơ thể sản xuất nhiều hơn vào buổi sáng.

Những yếu tố khác

Nhiệt độ cơ thể và sự trao đổi chất cũng là một phần của nhịp sinh học của mỗi chúng ta.

  • Nhiệt độ cơ thể giảm khi chúng ta ngủ và tăng lên trong những giờ thức.
  • Ngoài ra, sự trao đổi chất của cơ thể cũng hoạt động với tốc độ khác nhau trong suốt cả ngày.

Các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp sinh học của mỗi người.

Nhịp điệu của bạn có thể điều chỉnh dựa trên:

  • Giờ làm việc.
  • Hoạt động thể chất.
  • Các thói quen bổ sung hoặc lựa chọn lối sống của bạn.

Tuổi tác là một yếu tố khác ảnh hưởng đến nhịp sinh học của bạn.

Nhịp điệu Circadian ở trẻ sơ sinh

Trẻ sơ sinh không có nhịp sinh học phát triển cho đến khi trẻ được vài tháng tuổi.

  • Làm cho thói quen ngủ của chúng thất thường trong những ngày, tuần và tháng đầu tiên của cuộc đời.
  • Nhịp sinh học của bé phát triển khi chúng thích nghi với môi trường và trải qua những thay đổi đối với cơ thể của bé.

Em bé bắt đầu tiết ra:

  • Melatonin khi được khoảng ba tháng tuổi.
  • Hormone cortisol phát triển từ 2 tháng đến 9 tháng tuổi.

Trẻ mới biết đi và trẻ em có một lịch trình ngủ khá quy định sau khi nhịp sinh học và các chức năng cơ thể tương ứng của chúng trưởng thành. Trẻ em cần ngủ khoảng 9 hoặc 10 tiếng mỗi đêm.

Nhịp điệu Circadian ở thanh thiếu niên

Thanh thiếu niên trải qua một sự thay đổi trong nhịp sinh học của chúng được gọi là giai đoạn ngủ muộn.

  • Thanh thiếu niên có thể không cảm thấy mệt mỏi cho đến khi trời đã về khuya.
  • Melatonin có thể không tăng cho đến gần 10 hoặc 11 giờ tối hoặc thậm chí muộn hơn.

Sự thay đổi đó cũng dẫn đến nhu cầu ngủ muộn hơn, giờ buồn ngủ cao điểm của chúng vào ban đêm là từ 3 giờ sáng đến 7 giờ sáng – hoặc thậm chí có thể muộn hơn – nhưng chúng vẫn cần ngủ đủ giấc như trẻ em.

Nhịp điệu Circadian ở người lớn

Người lớn nên có nhịp sinh học khá ổn định nếu họ thực hành các thói quen lành mạnh.

  • Giờ đi ngủ và thời gian thức dậy của họ nên duy trì ổn định nếu họ tuân theo một lịch trình đều đặn và đặt mục tiêu ngủ từ bảy đến chín giờ mỗi đêm.
  • Người lớn có thể buồn ngủ trước nửa đêm, do melatonin tiết ra trong cơ thể họ. Họ đạt đến giai đoạn mệt mỏi nhất trong ngày từ 2 đến 4 giờ sáng và 1 đến 3 giờ chiều.

Người lớn tuổi có thể nhận thấy nhịp sinh học của họ thay đổi theo tuổi.

Họ bắt đầu đi ngủ sớm hơn trước đây và kèm theo đó là thức dậy sớm hơn. Nói chung, đây là một phần rất bình thường của quá trình lão hóa.

Nhịp điệu Circadian không đồng bộ

Đôi khi, bạn không thể tuân theo nhịp sinh học, do nhu cầu lối sống và xung đột đồng hồ bên trong của chính mình. Điều này có thể xảy ra do:

  • Phải thực hiện những ca làm việc qua đêm hoặc ngoài giờ trái với thời gian sáng tối tự nhiên trong ngày.
  • Làm việc theo ca đối với giờ giấc thất thường.
  • Du lịch trải dài theo một hoặc nhiều múi giờ khác nhau.
  • Thường xuyên phải thức khuya dậy sớm do yếu tố công việc hay bất kỳ một tác động nào khác
  • Những loại thuốc đang sử dụng
  • Stress kéo dài.
  • Tình trạng sức khỏe tâm thần.
  • Tình trạng sức khỏe như tổn thương não, sa sút trí tuệ, chấn thương đầu và mù lòa.
  • Thói quen ngủ kém, bao gồm thiếu lịch trình ngủ, ăn hoặc uống vào đêm muộn, xem màn hình quá gần giờ đi ngủ hoặc không có không gian ngủ thoải mái.

Các yếu tố ảnh hưởng đến Nhịp điệu sinh học

Ánh sáng

Đây là yếu tố chính điều chỉnh nhịp sinh học- Ánh sáng là tác nhân quan trọng nhất ảnh hưởng đến nhịp sinh học, đặc biệt là chu kỳ ngủ – thức.

Ánh sáng tự nhiên (ánh sáng mặt trời)

  • Khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, mắt gửi tín hiệu đến hạch trên chéo (SCN) trong vùng dưới đồi, giúp ngăn chặn việc tiết melatonin
  • Khi trời tối, SCN kích thích tuyến tùng sản xuất melatonin, giúp cơ thể thư giãn và dễ dàng đi vào giấc ngủ.

Ánh sáng nhân tạo

  • Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính, tivi có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất melatonin, khiến cơ thể tỉnh táo hơn vào ban đêm.
  • Những người tiếp xúc với ánh sáng mạnh vào buổi tối (như công nhân làm ca đêm) có nguy cơ rối loạn nhịp sinh học cao hơn.

Cách kiểm soát:

  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời vào buổi sáng giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học.
  • Hạn chế ánh sáng xanh vào buổi tối bằng cách dùng chế độ lọc ánh sáng xanh trên thiết bị hoặc đeo kính chặn ánh sáng xanh.

Lịch trình ngủ – Yếu tố quyết định sự ổn định của nhịp sinh học

Giờ ngủ và thức dậy không đều

Nếu bạn thay đổi lịch ngủ quá thường xuyên, cơ thể sẽ gặp khó khăn trong việc điều chỉnh nhịp sinh học.

Ví dụ: Ngủ trễ vào cuối tuần nhưng dậy sớm vào ngày làm việc có thể gây “jet lag xã hội”, làm cơ thể mất cân bằng.

Làm việc ca đêm

  • Những người làm việc theo ca có nguy cơ cao bị rối loạn giấc ngủ do họ phải thức khi cơ thể cần nghỉ ngơi và ngủ khi cơ thể cần tỉnh táo.
  • Điều này có thể gây ra tình trạng buồn ngủ vào ban ngày, giảm hiệu suất làm việc và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.

Cách kiểm soát:

  • Cố gắng duy trì một lịch ngủ ổn định, kể cả vào cuối tuần.
  • Nếu làm việc ca đêm, hãy sử dụng rèm chắn sáng và đèn ngủ phù hợp để mô phỏng chu kỳ ngày – đêm tự nhiên.

Chế độ ăn uống – Ảnh hưởng đến đồng hồ sinh học của hệ tiêu hóa

Thời gian ăn uống

  • Ăn quá muộn hoặc không có giờ ăn cố định có thể làm rối loạn nhịp sinh học của hệ tiêu hóa và quá trình chuyển hóa năng lượng.
  • Ăn sáng đều đặn giúp cơ thể nhận diện rõ ràng sự khởi đầu của một ngày mới.

Chế độ ăn giàu đường và chất béo

  • Tiêu thụ quá nhiều đường và chất béo vào buổi tối có thể làm gián đoạn giấc ngủ.
  • Caffeine và rượu cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, làm mất cân bằng nhịp sinh học.

 

Cách kiểm soát:

  • Ăn uống đúng giờ, tránh ăn quá muộn hoặc bỏ bữa sáng.
  • Hạn chế caffeine, rượu và thực phẩm chứa nhiều đường trước khi ngủ.

Hoạt động thể chất – Ảnh hưởng đến mức năng lượng và chu kỳ ngủ

Tập thể dục vào buổi sáng hoặc chiều

  • Giúp cơ thể tỉnh táo hơn, tăng cường quá trình trao đổi chất.
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời khi tập luyện ngoài trời giúp đồng bộ nhịp sinh học.

Tập thể dục quá muộn vào buổi tối

Làm tăng nhịp tim và nhiệt độ cơ thể, có thể làm gián đoạn giấc ngủ.

Cách kiểm soát:

  • Nên tập thể dục vào buổi sáng hoặc đầu buổi chiều để hỗ trợ nhịp sinh học tự nhiên.
  • Tránh các bài tập cường độ cao trước khi ngủ ít nhất 3-4 giờ.

Yếu tố môi trường – Ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ

Nhiệt độ phòng ngủ

Cơ thể cần nhiệt độ thấp hơn để dễ dàng đi vào giấc ngủ. Nếu phòng ngủ quá nóng hoặc quá lạnh, giấc ngủ có thể bị gián đoạn.

Tiếng ồn và ánh sáng

  • Tiếng ồn lớn hoặc ánh sáng từ đèn đường, đèn ngủ có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ.

Cách kiểm soát:

  • Duy trì nhiệt độ phòng lý tưởng từ 18-22°C.
  • Sử dụng rèm chắn sáng và cách âm để tạo môi trường ngủ tốt nhất.

Yếu tố tâm lý – Ảnh hưởng đến giấc ngủ và trạng thái sinh lý

Căng thẳng và lo âu

  • Căng thẳng kéo dài làm tăng nồng độ cortisol (hormone stress), có thể làm rối loạn nhịp sinh học.
  • Những người bị rối loạn lo âu hoặc trầm cảm thường có nhịp sinh học không ổn định, dẫn đến khó ngủ hoặc mất ngủ.

Lối sống không khoa học

  • Làm việc quá sức, ít vận động và thiếu thời gian nghỉ ngơi cũng làm rối loạn nhịp sinh học.

Các bệnh lý liên quan đến rối loạn nhịp sinh học (Circadian Rhythm Disorders)

Rối loạn giấc ngủ liên quan đến nhịp sinh học

Chứng rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ (Jet Lag Disorder)

Xảy ra khi con người di chuyển qua nhiều múi giờ trong thời gian ngắn, khiến đồng hồ sinh học bị lệch khỏi giờ địa phương. Người mắc jet lag thường bị mất ngủ, mệt mỏi ban ngày, đau đầu và khó tập trung.

Rối loạn giấc ngủ do làm việc ca đêm (Shift Work Sleep Disorder – SWSD)

Những người làm việc theo ca đêm hoặc thay đổi ca làm thường xuyên (như nhân viên y tế, công nhân nhà máy) có nguy cơ rối loạn giấc ngủ cao. Họ thường gặp tình trạng buồn ngủ vào ban ngày, mất ngủ vào ban đêm, mệt mỏi kéo dài và suy giảm trí nhớ.

Rối loạn pha ngủ muộn (Delayed Sleep Phase Syndrome – DSPS)

Người mắc chứng này có xu hướng đi ngủ rất muộn (sau 2-3 giờ sáng) và thức dậy muộn (trưa hoặc chiều). Đây là tình trạng phổ biến ở thanh thiếu niên và những người có thói quen sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.

 

Rối loạn pha ngủ sớm (Advanced Sleep Phase Syndrome – ASPS)

Trái ngược với DSPS, người mắc ASPS có xu hướng ngủ sớm (từ 6-8 giờ tối) và thức dậy rất sớm (2-4 giờ sáng), thường gặp ở người lớn tuổi.

Rối loạn nhịp sinh học không theo chu kỳ 24 giờ (Non-24-Hour Sleep-Wake Disorder)

Thường gặp ở người mù hoặc những người có nhịp sinh học bất ổn định, khiến thời gian ngủ – thức thay đổi mỗi ngày, gây mất ngủ và buồn ngủ kéo dài.

Rối loạn tâm thần liên quan đến nhịp sinh học

Trầm cảm theo mùa (Seasonal Affective Disorder – SAD)

Xảy ra do thiếu ánh sáng mặt trời vào mùa đông, ảnh hưởng đến nhịp sinh học và làm giảm serotonin – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc kiểm soát tâm trạng. Người mắc SAD thường có triệu chứng mệt mỏi, buồn bã, mất động lực và rối loạn giấc ngủ.

 

Rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder)

Những người mắc rối loạn lưỡng cực thường có chu kỳ ngủ – thức không ổn định. Trong giai đoạn hưng cảm, họ có thể ngủ ít nhưng vẫn tràn đầy năng lượng, trong khi ở giai đoạn trầm cảm, họ có thể ngủ quá nhiều hoặc mất ngủ kéo dài.

Rối loạn lo âu và mất ngủ mãn tính

Nhịp sinh học bị rối loạn có thể làm suy giảm hoạt động của hệ thần kinh, dẫn đến căng thẳng, lo âu, dễ cáu gắt và mất ngủ kéo dài.

Bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa

Cao huyết áp và bệnh tim mạch

Nhịp sinh học điều chỉnh huyết áp và nhịp tim. Khi bị rối loạn (do thức khuya, làm ca đêm), huyết áp có thể tăng cao đột ngột, làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ.

Béo phì và tiểu đường loại 2

Khi nhịp sinh học bị phá vỡ, hormone leptin (kiểm soát cảm giác no) và ghrelin (kích thích cảm giác đói) bị rối loạn, dẫn đến ăn uống không kiểm soát, đặc biệt là vào ban đêm. Điều này làm tăng nguy cơ béo phì, kháng insulin và tiểu đường loại 2.

Hội chứng rối loạn chuyển hóa

Gồm béo phì, cao huyết áp, tăng đường huyết và rối loạn mỡ máu. Tất cả đều liên quan đến rối loạn nhịp sinh học do thói quen sinh hoạt không điều độ.

Suy giảm hệ miễn dịch

Nhịp sinh học có vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch. Khi bị rối loạn, hệ miễn dịch suy yếu, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm và thậm chí là ung thư.

Tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng

Thiếu ngủ hoặc làm việc ca đêm kéo dài làm giảm số lượng tế bào miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm virus và vi khuẩn.

Tăng nguy cơ ung thư

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng rối loạn nhịp sinh học kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư, đặc biệt là ung thư vú và ung thư đại trực tràng, do làm gián đoạn quá trình sửa chữa DNA và tăng viêm nhiễm trong cơ thể.

Vai trò của nhịp sinh học

Điều hòa giấc ngủ và sự tỉnh táo

Nhịp sinh học kiểm soát chu kỳ ngủ – thức thông qua việc điều chỉnh hormone melatonin.

  • Vào buổi tối, khi ánh sáng giảm, tuyến tùng (pineal gland) tiết ra melatonin giúp cơ thể cảm thấy buồn ngủ.
  • Vào ban ngày, nồng độ melatonin giảm, giúp cơ thể tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Khi nhịp sinh học bị rối loạn, con người dễ mắc chứng mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc rối loạn giấc ngủ kéo dài.

Ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và tiêu hóa

Nhịp sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình chuyển hóa và hấp thụ dinh dưỡng.

  • Cángười ăn uống không đúng giờ hoặc thức khuya thường xuyên, nhịp sinh học bị rối loạn, dễ dẫn đến các vấn đề như béo phì, tiểu đường loại 2 và rối loạn chuyển hóa.

Tác động đến hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể

Hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động theo nhịp sinh học.

  • Các tế bào miễn dịch có xu hướng hoạt động mạnh vào ban đêm khi cơ thể nghỉ ngơi.
  • Nếu nhịp sinh học bị gián đoạn do làm việc khuya hoặc ngủ không đủ giấc, hệ miễn dịch sẽ suy giảm, làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm và viêm nhiễm.

Điều chỉnh tâm trạng và sức khỏe tinh thần

Nhịp sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần thông qua việc điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine.

  • Khi nhịp sinh học ổn định, con người có xu hướng cảm thấy lạc quan, tập trung tốt hơn và kiểm soát cảm xúc hiệu quả hơn.
  • Rối loạn nhịp sinh học có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm và rối loạn lưỡng cực.

Ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và học tập

Nhịp sinh học quyết định khả năng tập trung, ghi nhớ và sáng tạo của con người.

  • Vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng và đầu giờ chiều, cơ thể có xu hướng đạt hiệu suất làm việc cao nhất.
  • Nếu nhịp sinh học bị rối loạn do ngủ không đúng giờ hoặc làm việc ca đêm, hiệu suất lao động sẽ suy giảm, làm tăng nguy cơ mắc sai lầm và giảm khả năng tư duy sáng tạo.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch

Huyết áp, nhịp tim và hoạt động của hệ tuần hoàn cũng tuân theo nhịp sinh học.

  • Huyết áp và nhịp tim tăng cao vào buổi sáng để chuẩn bị cho các hoạt động trong ngày, sau đó giảm dần vào buổi tối.
  • Nếu nhịp sinh học bị rối loạn, nguy cơ mắc bệnh tim mạch, cao huyết áp và đột quỵ sẽ tăng lên đáng kể.

Kết luận

Nhịp sinh học là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của con người. Khi nhịp sinh học bị rối loạn, cơ thể có thể gặp phải nhiều vấn đề như mất ngủ, suy giảm trí nhớ, rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ mắc bệnh mãn tính. Do đó, việc duy trì lối sống lành mạnh sẽ mang lại cuộc sống cân bằng và tràn đầy năng lượng.

0 lượt xem | 0 bình luận
Tác giả vẫn chưa cập nhật trạng thái

Avatar